恐怖主义者[kǒng bù zhǔ yì zhě] [恐 怖 主 义 者]Lưu từKháckẻ khủng bốChữ trong từ恐kǒngsợ sệt怖bùkinh hãi主zhǔchủ义yìcông lý者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả恐怕kǒng pàHSK 3sợ记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恐怖分子kǒng bù fèn zǐkẻ khủng bố