恐怖电影
[kǒng bù diàn yǐng] [恐 怖 电 影]
phim kinh dị
这部恐怖电影让大家吓得不敢说话。
zhè bù kǒng bù diàn yǐng ràng dà jiā xià de bù gǎn shuō huà.Bộ phim kinh dị này khiến mọi người sợ đến mức không dám nói chuyện.
昨晚那部恐怖电影的音效实在太吓人了。
zuó wǎn nà bù kǒng bù diàn yǐng de yīn xiào shí zài tài xià rén le.Hiệu ứng âm thanh của bộ phim kinh dị tối qua thật sự quá đáng sợ.