恐怖片[kǒng bù piàn] [恐 怖 片]Lưu từKhácphim kinh dị; lượng từ: 部 (bù)Chữ trong từ恐kǒngsợ sệt怖bùkinh hãi片piànmảnh mỏngTừ ghép:恐怖片儿kǒng bù piān rbiến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒng bù piàn)Từ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc恐怕kǒng pàHSK 3sợ名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恐怖电影kǒng bù diàn yǐngphim kinh dị