恐怖袭击
[kǒng bù xí jī] [恐 怖 袭 击]
cuộc tấn công khủng bố
警方成功阻止了一起计划中的恐怖袭击。
jǐng fāng chéng gōng zǔ zhǐ le yì qǐ jì huà zhōng de kǒng bù xí jī.Cảnh sát đã ngăn chặn thành công một vụ tấn công khủng bố trong kế hoạch.
[kǒng bù xí jī] [恐 怖 袭 击]
cuộc tấn công khủng bố
警方成功阻止了一起计划中的恐怖袭击。
jǐng fāng chéng gōng zǔ zhǐ le yì qǐ jì huà zhōng de kǒng bù xí jī.Cảnh sát đã ngăn chặn thành công một vụ tấn công khủng bố trong kế hoạch.