恐慌发作[kǒng huāng fā zuò] [恐 慌 发 作]Lưu từKháccơn hoảng loạnChữ trong từ恐kǒngsợ sệt慌huānghoảng loạn发fāgửi đi作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác恐怕kǒng pàHSK 3sợ操作cāo zuòHSK 4làm việcXem thêm (3)