恢复常态[huī fù cháng tài] [恢 复 常 态]Lưu từKháctrở lại bình thườngChữ trong từ恢huīkhôi phục复fùđi rồi quay lại常chángluôn luôn态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)恢复huī fùHSK 5khôi phục常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trường事态shì tàiHSK 8tình hình生态shēng tàiHSK 8sinh tháiXem thêm (2)