恶性转移[è xìng zhuǎn yí] [恶 性 转 移]Lưu từKhác(y học) di cănChữ trong từ恶èác性xìngbản chất转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt移yídi chuyểnTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn转移zhuǎn yíHSK 4chuyển恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý迁移qiān yíHSK 8di cư推移tuī yíHSK 9(thời gian) trôi qua hoặc đi qua