恶语中伤[è yǔ zhòng shāng] [恶 语 TRUNG 伤]Lưu từKhácvu khống độc ácChữ trong từ恶èác语yǔphương ngữ中zhōngTRUNGbên trong伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương恶心ě xinHSK 4buồn nôn悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý损伤sǔn shāngHSK 9làm hạiXem thêm (1)