情境模型[qíng jìng mó xíng] [情 境 模 型]Lưu từKhácmô hình tình huốngChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm境jìngbiên giới模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loạiXem thêm (3)