情定终身[qíng dìng zhōng shēn] [情 定 终 身]Lưu từKhác(thành ngữ) thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhânChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm定dìngcố định终zhōngkết thúc身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân情形qíng xingHSK 5hoàn cảnhXem thêm (3)