情感分析
[qíng gǎn fēn xī] [情 感 分 析]
phân tích cảm xúc
我看了最新的数据,说到底,情感分析显示公众情绪偏负面。
wǒ kàn le zuì xīn de shù jù, shuō dào dǐ, qíng gǎn fēn xī xiǎn shì gōng zhòng qíng xù piān fù miàn.Mình đã xem dữ liệu mới nhất, suy cho cùng, phân tích cảm xúc cho thấy cảm xúc của công chúng thiên về tiêu cực.
Trong bài: Phân tích dư luận truyền thông xã hội · 说到底