情绪智商[qíng xù zhì shāng] [情 绪 智 商]Lưu từKháctrí tuệ cảm xúc (EQ)Chữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm绪xùkhởi đầu智zhì(văn học) khôn ngoan商shāngthương mạiTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại情理qíng lǐHSK 6lý lẽXem thêm (3)