情逾骨肉[qíng yú gǔ ròu] [情 逾 骨 肉]Lưu từKháctình cảm sâu đậm hơn cả máu mủ ruột rà (thành ngữ); tình bạn sâu sắcChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm逾yúvượt quá骨gǔxương肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ情理qíng lǐHSK 6lý lẽXem thêm (3)