惨不忍闻[cǎn bù rěn wén] [惨 BẤT 忍 闻]Lưu từKhác(thành ngữ) thảm không nỡ ngheChữ trong từ惨cǎnthảm不bùBẤTkhông忍rěnchịu đựng闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệmXem thêm (2)