惨淡经营[cǎn dàn jīng yíng] [惨 淡 经 营]Lưu từKhácquản lý bằng nỗ lực chăm chỉ (thành ngữ)Chữ trong từ惨cǎnthảm淡dànnhạt经jīngkinh điển营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân运营yùn yíngHSK 9hoạt động野营yě yíngHSK 9cắm trại阵营zhèn yíngHSK 9phe夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hè