惰性气体
[duò xìng qì tǐ] [惰 性 气 体]
khí trơ; khí hiếm (hoá học)
我明白了,我这就撤回聚合物方案,去调试微环境惰性气体储存舱。
wǒ míng bái le, wǒ zhè jiù chè huí jù hé wù fāng àn, qù tiáo shì wēi huán jìng duò xìng qì tǐ chǔ cún cāng.Em hiểu rồi, em sẽ rút phương án polymer lại ngay, đi hiệu chỉnh buồng lưu trữ khí trơ vi khí hậu.
Trong bài: Xung đột nguyên tắc can thiệp trong phục chế văn hiến cổ · 在于