想当然耳[xiǎng dāng rán ěr] [想 当 然 耳]Lưu từKhácbiến thể của 想当然尔 (xiǎng dāng rán ěr)Chữ trong từ想xiǎngnghĩ当dānglàm然ránđúng耳ěrtaiTừ cùng chữ:想到xiǎng dàoHSK 2nghĩ đến想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại想念xiǎng niànHSK 4nhớ想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng想不到xiǎng bu dàoHSK 6bất ngờ刺耳cì ěrHSK 7chói tai交头接耳jiāo tóu jiē ěrHSK 8thì thầm to nhỏ với nhau悦耳yuè ěrHSK 9nghe hayXem thêm (1)