意义变化[yì yì biàn huà] [意 义 变 化]Lưu từKhácthay đổi ý nghĩaChữ trong từ意yìý tưởng义yìcông lý变biànthay đổi化huàlàm thànhTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến变化biàn huàHSK 3thay đổi意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)意志yì zhìHSK 5ý chíXem thêm (3)