意向书[yì xiàng shū] [意 向 书]Lưu từKhácthư bày tỏ ý định (LOI) (thương mại)Chữ trong từ意yìý tưởng向xiànghướng书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản意志yì zhìHSK 5ý chí意识yì shíHSK 5ý thứcXem thêm (3)