意识流[yì shí liú] [意 识 流]Lưu từKhácdòng ý thức (trong văn học)Chữ trong từ意yìý tưởng识shíbiết流liúchảyTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến交流jiāo liúHSK 3trao đổi意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ潮流cháo liúHSK 4thủy triều一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầu意志yì zhìHSK 5ý chí意识yì shíHSK 5ý thứcXem thêm (3)