感恩图报[gǎn ēn tú bào] [感 恩 图 报]Lưu từKhácbiết ơn và mong muốn đền đáp ân tình (thành ngữ)Chữ trong từ感gǎncảm thấy恩ēnân huệ图túsơ đồ报bàobáoTừ cùng chữ:感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúcXem thêm (3)