感恩节[gǎn ēn jié] [感 恩 节]Lưu từKhácNgày Lễ Tạ ƠnChữ trong từ感gǎncảm thấy恩ēnân huệ节jiékhớpTừ ghép:中国感恩节zhōng guó gǎn ēn jiéLễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒饭节 (dàn chǎo fàn jié)Từ cùng chữ:感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúcXem thêm (3)