中国感恩节[zhōng guó gǎn ēn jié] [TRUNG 国 感 恩 节]Lưu từKhácLễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒饭节 (dàn chǎo fàn jié)Chữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong国guóquốc gia感gǎncảm thấy恩ēnân huệ节jiékhớpTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)