感染率[gǎn rǎn lǜ] [感 染 率]Lưu từKháctỷ lệ nhiễm (thường là của một bệnh)Chữ trong từ感gǎncảm thấy染rǎnnhuộm率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoáiXem thêm (3)