成年累月[chéng nián lěi yuè] [成 年 累 NGUYỆT]Lưu từKhácnăm này qua năm khác (thành ngữ)Chữ trong từ成chéngthành công年niánngũ cốc累lèimệt月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:积年累月jī nián lěi yuènăm này qua năm khác (thành ngữ)长年累月cháng nián lěi yuènăm này qua năm khác (thành ngữ)