积年累月[jī nián lěi yuè] [积 年 累 NGUYỆT]Lưu từKhácnăm này qua năm khác (thành ngữ); (qua) nhiều nămChữ trong từ积jītích lũy年niánngũ cốc累lèimệt月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực积累jī lěiHSK 4tích lũy上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau岁月suì yuèHSK 5năm tháng正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch积淀jī diànHSK 7lắng đọng tích tụ qua thời gian积蓄jī xùHSK 7tiết kiệmXem thêm (2)Từ cận nghĩa:成年累月chéng nián lěi yuènăm này qua năm khác (thành ngữ)长年累月cháng nián lěi yuènăm này qua năm khác (thành ngữ)