成长型思维[chéng zhǎng xíng sī wéi] [成 长 型 思 维]Lưu từKháctư duy phát triểnChữ trong từ成chéngthành công长chángdài型xíngkhuôn思sīsuy nghĩ维wéibảo tồnTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)