成长率[chéng zhǎng lǜ] [成 长 率]Lưu từKháctỷ lệ tăng trưởngChữ trong từ成chéngthành công长chángdài率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:增长率zēng zhǎng lǜtỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)