成问题【成問題】
[chéng wèn tí] [成 问 题]
là một vấn đề; có vấn đề; đáng ngờ
存在困难、疑问或难以实现的情况。
如果前期预算不足,整个项目的后续推进将成问题。
rú guǒ qián qī yù suàn bù zú, zhěng gè xiàng mù dì hòu xù tuī jìn jiāng chéng wèn tí.Nếu dự toán ban đầu không đủ, tiến độ sau này của toàn bộ dự án sẽ trở thành vấn đề lớn.