造成问题[zào chéng wèn tí] [造 成 问 题]Lưu từKháctạo ra vấn đề; gây ra vấn đềChữ trong từ造zàolàm成chéngthành công问wènhỏi题tíchủ đềTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)造成zào chéngHSK 3gây ra主题zhǔ tíHSK 4chủ đề造型zào xíngHSK 4tạo mẫuXem thêm (3)