戒慎[jiè shèn] [戒 慎]Lưu từKháccảnh giác; thận trọngChữ trong từ戒jiècai慎shèncẩn thậnTừ cùng chữ:不慎bù shènHSK 7bất cẩn戒备jiè bèiHSK 8thực hiện phòng bị戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thậnTừ cận nghĩa:防范fáng fànHSK 6cảnh giác警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác戒心jiè xīncảnh giác警悟jǐng wùcảnh giác警觉jǐng juécảnh giác留心眼儿liú xīn yǎn rcảnh giác