戒心[jiè xīn] [戒 心]Lưu từKháccảnh giác; sự dè chừngChữ trong từ戒jiècai心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:防范fáng fànHSK 6cảnh giác警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác戒慎jiè shèncảnh giác警悟jǐng wùcảnh giác警觉jǐng juécảnh giác留心眼儿liú xīn yǎn rcảnh giác