警悟[jǐng wù] [警 悟]Lưu từKháccảnh giác; nhận thức sâu sắcChữ trong từ警jǐngbáo động悟wùlĩnh hộiTừ cùng chữ:警察jǐng cháHSK 3cảnh sát警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo觉悟jué wùHSK 6hiểu ra恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra警官jǐng guānHSK 8cảnh sát警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sát警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động领悟lǐng wùHSK 8hiểuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:防范fáng fànHSK 6cảnh giác警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác戒心jiè xīncảnh giác戒慎jiè shèncảnh giác警觉jǐng juécảnh giác留心眼儿liú xīn yǎn rcảnh giác