警觉
[jǐng jué] [警 觉]
cảnh giác; tỉnh táo; tính cảnh giác; sự tỉnh táo
蟋蟀头部的细须轻轻颤动,警觉地观察着四周。
xī shuài tóu bù de xì xū qīng qīng chàn dòng, jǐng jué dì guān chá zhe sì zhōu.Sợi râu mảnh trên đầu chú dế khẽ rung rinh, cảnh giác quan sát xung quanh.
[jǐng jué] [警 觉]
cảnh giác; tỉnh táo; tính cảnh giác; sự tỉnh táo
蟋蟀头部的细须轻轻颤动,警觉地观察着四周。
xī shuài tóu bù de xì xū qīng qīng chàn dòng, jǐng jué dì guān chá zhe sì zhōu.Sợi râu mảnh trên đầu chú dế khẽ rung rinh, cảnh giác quan sát xung quanh.