战斗群[zhàn dòu qún] [战 斗 群]Lưu từKhácnhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huyChữ trong từ战zhànchiến đấu斗dòuđánh nhau群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (2)