战斗者[zhàn dòu zhě] [战 斗 者]Lưu từKhácchiến binhChữ trong từ战zhànchiến đấu斗dòuđánh nhau者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勇士yǒng shìchiến binh