战术导弹[zhàn shù dǎo dàn] [战 术 导 弹]Lưu từKháctên lửa chiến thuậtChữ trong từ战zhànchiến đấu术shùphương pháp导dǎotruyền弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng子弹zǐ dànHSK 5đạn战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuậtXem thêm (3)