战绩
[zhàn jì] [战 绩]
chiến công; (nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi
运动员在比赛中取得了辉煌的战绩。
yùn dòng yuán zài bǐ sài zhōng qǔ dé le huī huáng de zhàn jì.Vận động viên đã giành được chiến tích vẻ vang trong trận đấu.
[zhàn jì] [战 绩]
chiến công; (nghĩa bóng) thành tích trong một cuộc thi
运动员在比赛中取得了辉煌的战绩。
yùn dòng yuán zài bǐ sài zhōng qǔ dé le huī huáng de zhàn jì.Vận động viên đã giành được chiến tích vẻ vang trong trận đấu.