戚友[qī yǒu] [戚 HỮU]Lưu từKhácngười thân và bạn bèChữ trong từ戚qīhọ hàng thân thích友yǒuHỮUbạn bèTừ cùng chữ:朋友péng youHSK 1bạn网友wǎng yǒuHSK 1bạn online女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em男朋友nán péng youHSK 1bạn trai交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ好友hǎo yǒuHSK 4bạn thân战友zhàn yǒuHSK 6đồng độiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亲朋qīn péngngười thân và bạn bè