戮力同心[lù lì tóng xīn] [戮 力 同 心]Lưu từKhácnỗ lực đồng lòng (thành ngữ); đoàn kết và làm việc cùng nhauChữ trong từ戮lùgọt bằng dao力lìsức mạnh同tóngcùng心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)