房屋中介
[fáng wū zhōng jiè] [房 屋 TRUNG 介]
đại lý nhà đất; đại lý bất động sản
他毕业后去了一家房屋中介公司。
tā bì yè hòu qù le yì jiā fáng wū zhōng jiè gōng sī.Sau khi tốt nghiệp anh ấy đã vào làm ở một công ty môi giới nhà đất.
[fáng wū zhōng jiè] [房 屋 TRUNG 介]
đại lý nhà đất; đại lý bất động sản
他毕业后去了一家房屋中介公司。
tā bì yè hòu qù le yì jiā fáng wū zhōng jiè gōng sī.Sau khi tốt nghiệp anh ấy đã vào làm ở một công ty môi giới nhà đất.