手到拈来[shǒu dào niān lái] [手 到 拈 来]Lưu từKhácngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ); hình bóng: dễ làmChữ trong từ手shǒutay到dàođến拈niānnhặt来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tayXem thêm (3)