手动变速器[shǒu dòng biàn sù qì] [手 动 变 速 器]Lưu từKháchộp số tay; hộp số sànChữ trong từ手shǒutay动dòng(cái gì đó) di chuyển变biànthay đổi速sùnhanh器qìthiết bịTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuậtXem thêm (3)