手印[shǒu yìn] [手 印]Lưu từKhácdấu tay; dấu vân tay; dấu ngón tay cáiChữ trong từ手shǒutay印yìninTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:草莓cǎo méidâu tây士多啤梨shì duō pí lídâu tây (từ mượn)