手巾[shǒu jīn] [手 巾]Lưu từKháckhăn tay; khăn mùi xoaChữ trong từ手shǒutay巾jīnkhănTừ ghép:羊肚手巾yáng dù shǒu jīn(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)Từ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:手帕shǒu pàHSK 9khăn tay帨shuìkhăn tay帕子pà zikhăn tay手绢shǒu juànkhăn tay