打下手[dǎ xià shǒu] [打 下 手]Lưu từKhácđóng vai trò hỗ trợ; nghĩa bóng: đóng vai phụChữ trong từ打dǎđánh下xiàxuống手shǒutayTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổXem thêm (3)