打印头[dǎ yìn tóu] [打 印 头]Lưu từKhácđầu inChữ trong từ打dǎđánh印yìnin头tóuđầuTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trongXem thêm (3)