打圆场[dǎ yuán chǎng] [打 圆 场]Lưu từKhácgiúp giải quyết tranh chấp; xoa dịu tình hìnhChữ trong từ打dǎđánh圆yuánhình tròn场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)机场jī chǎngHSK 1sân bay打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuêXem thêm (3)