打心眼里[dǎ xīn yǎn li] [打 心 眼 里]Lưu từKháctừ tận đáy lòng; một cách chân thành; thật lòngChữ trong từ打dǎđánh心xīntim眼yǎnmắt里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại公里gōng lǐHSK 2kilômétXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出自肺腑chū zì fèi fǔtừ tận đáy lòng (thành ngữ)