打门[dǎ mén] [打 门]Lưu từKhácgõ cửa; sút cầu môn (thể thao)Chữ trong từ打dǎđánh门méncổngTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa叩门kòu méngõ cửa